TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Poloni tiếng Nga là gì?

"poloni" trong tiếng Nga là поло́ний (danh từ).

поло́ний Danh từ

polónij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Poloni.

Xem đầy đủ từ "поло́ний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Poloni tiếng Nga là gì?

"poloni" trong tiếng Nga là поло́ний (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.