TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quá cố tiếng Nga là gì?

"quá cố" trong tiếng Nga là поко́йный (tính từ).

поко́йный Tính từ

pokójnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quá cố, đã mất (поко́йный оте́ц — người cha quá cố); (cũ) yên tĩnh, yên ổn.

  • Это портрет моего покойного отца. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.

Xem đầy đủ từ "поко́йный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quá cố tiếng Nga là gì?

"quá cố" trong tiếng Nga là поко́йный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.