TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поко́йный

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pokójnyj[pɐˈkojnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поко́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поко́йный nghĩa là quá cố, đã mất.

Nghĩa của поко́йный

Tính từ

  1. Quá cố, đã mất (поко́йный оте́ц — người cha quá cố); (cũ) yên tĩnh, yên ổn.

Biến cách của поко́йный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпоко́йныйпоко́йноепоко́йнаяпоко́йные
Sinh cáchпоко́йногопоко́йногопоко́йнойпоко́йных
Tặng cáchпоко́йномупоко́йномупоко́йнойпоко́йным
Đối cáchпоко́йный / поко́йногопоко́йноепоко́йнуюпоко́йные / поко́йных
Công cụ cáchпоко́йнымпоко́йнымпоко́йнойпоко́йными
Giới cáchпоко́йномпоко́йномпоко́йнойпоко́йных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của поко́йный

So sánh hơn(по)поко́йнее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поко́йный

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với поко́йный

  • Это портрет моего покойного отца. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3134855

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

покойный nghĩa là gì?

покойный (tính từ) nghĩa là quá cố, đã mất.

покойный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поко́йный (phiên âm Latinh pokójnyj, IPA [pɐˈkojnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.