поко́йный
Dấu sắc trên поко́йный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поко́йный nghĩa là quá cố, đã mất.
Nghĩa của поко́йный
Tính từ
- Quá cố, đã mất (поко́йный оте́ц — người cha quá cố); (cũ) yên tĩnh, yên ổn.
Biến cách của поко́йный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поко́йный | поко́йное | поко́йная | поко́йные |
| Sinh cách | поко́йного | поко́йного | поко́йной | поко́йных |
| Tặng cách | поко́йному | поко́йному | поко́йной | поко́йным |
| Đối cách | поко́йный / поко́йного | поко́йное | поко́йную | поко́йные / поко́йных |
| Công cụ cách | поко́йным | поко́йным | поко́йной | поко́йными |
| Giới cách | поко́йном | поко́йном | поко́йной | поко́йных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của поко́йный
| So sánh hơn | (по)поко́йнее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поко́йный
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với поко́йный
- Это портрет моего покойного отца. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3134855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
покойный nghĩa là gì?
покойный (tính từ) nghĩa là quá cố, đã mất.
покойный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поко́йный (phiên âm Latinh pokójnyj, IPA [pɐˈkojnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.