TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quán bar tiếng Nga là gì?

"quán bar" trong tiếng Nga là бар (danh từ).

бар Danh từ

bar giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán bar, quán rượu, tiệm rượu.

  • Том сидел в баре, попивая "Кровавую Мэри". Tom đang ngồi ở trong quán bar uống một cốc Bloody Mary.

Xem đầy đủ từ "бар": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quán bar tiếng Nga là gì?

"quán bar" trong tiếng Nga là бар (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.