TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бар

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
bar[bar] giọng máy của trình duyệt

бар nghĩa là ba, quán rượu.

Nghĩa của бар

Danh từ

  1. Ba, quán rượu, tiệm rượu.

Biến cách của бар (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ба́рба́ры
Sinh cách кого? чего?ба́раба́ров
Tặng cách кому? чему?ба́руба́рам
Đối cách кого? что?ба́рба́ры
Công cụ cách кем? чем?ба́ромба́рами
Giới cách о ком? о чём?ба́реба́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với бар

  • Том сидел в баре, попивая "Кровавую Мэри". Tom đang ngồi ở trong quán bar uống một cốc Bloody Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5484005

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бар nghĩa là gì?

бар (danh từ) nghĩa là ba, quán rượu.

бар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бар (phiên âm Latinh bar, IPA [bar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.