TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quán trà tiếng Nga là gì?

"quán trà" trong tiếng Nga là ча́йная (danh từ), чайхана́ (danh từ).

ча́йная Danh từ

čájnaja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán trà, quán nước, hàng nước, quán quà, quán ăn.

Xem đầy đủ từ "ча́йная": trọng âm, biến cách, cách chia →

чайхана́ Danh từ

čajxaná giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán trà, quán nước, hàng nước.

Xem đầy đủ từ "чайхана́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quán trà tiếng Nga là gì?

"quán trà" trong tiếng Nga là ча́йная (danh từ), чайхана́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.