TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quăng xuống tiếng Nga là gì?

"quăng xuống" trong tiếng Nga là сбро́сить (động từ).

сбро́сить Động từ

sbrósitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ném xuống, quăng xuống; vứt bỏ, cởi bỏ; giảm (cân: сбро́сить вес — sụt cân); (khẩu ngữ) gửi (tin nhắn, tệp).

Xem đầy đủ từ "сбро́сить": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quăng xuống tiếng Nga là gì?

"quăng xuống" trong tiếng Nga là сбро́сить (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.