сбро́сить
Dấu sắc trên сбро́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сбро́сить nghĩa là ném xuống, quăng xuống.
Nghĩa của сбро́сить
Động từ
- Ném xuống, quăng xuống; vứt bỏ, cởi bỏ; giảm (cân: сбро́сить вес — sụt cân); (khẩu ngữ) gửi (tin nhắn, tệp).
Chia động từ сбро́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сбро́шу |
| ты | сбро́сишь |
| он / она́ / оно́ | сбро́сит |
| мы | сбро́сим |
| вы | сбро́сите |
| они́ | сбро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сбро́сил |
| Giống cái (она́) | сбро́сила |
| Giống trung (оно́) | сбро́сило |
| Số nhiều (они́) | сбро́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сбро́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сбро́сьте |
Họ từ của сбро́сить
Câu ví dụ với сбро́сить
- Она хочет знать, каким образом она может сбросить вес. Cô ấy muốn biết làm sao để giảm cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651214
- Сбросить вес нелегко. Giảm cân không phải một việc dễ dàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9186614
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сбросить nghĩa là gì?
сбросить (động từ) nghĩa là ném xuống, quăng xuống.
сбросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сбро́сить (phiên âm Latinh sbrósitʹ, IPA [ˈzbrosʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.