TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сбро́сить

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sbrósitʹ[ˈzbrosʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сбро́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сбро́сить nghĩa là ném xuống, quăng xuống.

Nghĩa của сбро́сить

Động từ

  1. Ném xuống, quăng xuống; vứt bỏ, cởi bỏ; giảm (cân: сбро́сить вес — sụt cân); (khẩu ngữ) gửi (tin nhắn, tệp).

Chia động từ сбро́сить

NgôiTương lai
ясбро́шу
тысбро́сишь
он / она́ / оно́сбро́сит
мысбро́сим
высбро́сите
они́сбро́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сбро́сил
Giống cái (она́)сбро́сила
Giống trung (оно́)сбро́сило
Số nhiều (они́)сбро́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сбро́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сбро́сьте

Họ từ của сбро́сить

Câu ví dụ với сбро́сить

  • Она хочет знать, каким образом она может сбросить вес. Cô ấy muốn biết làm sao để giảm cân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2651214
  • Сбросить вес нелегко. Giảm cân không phải một việc dễ dàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9186614

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сбросить nghĩa là gì?

сбросить (động từ) nghĩa là ném xuống, quăng xuống.

сбросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сбро́сить (phiên âm Latinh sbrósitʹ, IPA [ˈzbrosʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.