Quả lắc tiếng Nga là gì?
"quả lắc" trong tiếng Nga là ма́ятник (danh từ).
ма́ятник Danh từ
májatnik giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả lắc, con lắc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quả lắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quả lắc tiếng Nga là gì?
"quả lắc" trong tiếng Nga là ма́ятник (danh từ).