ги́ря
giống cáibất động vật
gírja[ˈɡʲirʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ги́ря chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ги́ря nghĩa là cân, quả lắc.
Nghĩa của ги́ря
Danh từ
- весовая [quả, trái] cân.
- спорт.[quả] tạ
- у часов Quả lắc.
Biến cách của ги́ря (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ги́ря | ги́ри |
| Sinh cách кого? чего? | ги́ри | ги́рь |
| Tặng cách кому? чему? | ги́ре | ги́рям |
| Đối cách кого? что? | ги́рю | ги́ри |
| Công cụ cách кем? чем? | ги́рей | ги́рями |
| Giới cách о ком? о чём? | ги́ре | ги́рях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гиря nghĩa là gì?
гиря (danh từ) nghĩa là cân, quả lắc.
гиря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ги́ря (phiên âm Latinh gírja, IPA [ˈɡʲirʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.