TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ги́ря

giống cáibất động vật
gírja[ˈɡʲirʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ги́ря chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ги́ря nghĩa là cân, quả lắc.

Nghĩa của ги́ря

Danh từ

  1. весовая [quả, trái] cân.
    • спорт.[quả] tạ
  2. у часов Quả lắc.

Biến cách của ги́ря (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ги́ряги́ри
Sinh cách кого? чего?ги́риги́рь
Tặng cách кому? чему?ги́реги́рям
Đối cách кого? что?ги́рюги́ри
Công cụ cách кем? чем?ги́рейги́рями
Giới cách о ком? о чём?ги́реги́рях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гиря nghĩa là gì?

гиря (danh từ) nghĩa là cân, quả lắc.

гиря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ги́ря (phiên âm Latinh gírja, IPA [ˈɡʲirʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.