TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quần áo làm việc tiếng Nga là gì?

"quần áo làm việc" trong tiếng Nga là ро́ба (danh từ).

ро́ба Danh từ

róba giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần áo làm việc (trên tàu thủy).

Xem đầy đủ từ "ро́ба": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần áo làm việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quần áo làm việc tiếng Nga là gì?

"quần áo làm việc" trong tiếng Nga là ро́ба (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.