TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́ба

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
róba[ˈrobə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́ба nghĩa là quần áo làm việc.

Nghĩa của ро́ба

Danh từ

  1. Quần áo làm việc (trên tàu thủy).

Biến cách của ро́ба (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́баро́бы
Sinh cách кого? чего?ро́быро́б
Tặng cách кому? чему?ро́беро́бам
Đối cách кого? что?ро́буро́бы
Công cụ cách кем? чем?ро́бойро́бами
Giới cách о ком? о чём?ро́беро́бах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

роба nghĩa là gì?

роба (danh từ) nghĩa là quần áo làm việc.

роба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́ба (phiên âm Latinh róba, IPA [ˈrobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.