ро́ба
róba[ˈrobə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ро́ба chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́ба nghĩa là quần áo làm việc.
Nghĩa của ро́ба
Danh từ
- Quần áo làm việc (trên tàu thủy).
Biến cách của ро́ба (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́ба | ро́бы |
| Sinh cách кого? чего? | ро́бы | ро́б |
| Tặng cách кому? чему? | ро́бе | ро́бам |
| Đối cách кого? что? | ро́бу | ро́бы |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́бой | ро́бами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́бе | ро́бах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
роба nghĩa là gì?
роба (danh từ) nghĩa là quần áo làm việc.
роба đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́ба (phiên âm Latinh róba, IPA [ˈrobə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.