Quần vợt tiếng Nga là gì?
"quần vợt" trong tiếng Nga là те́ннис (danh từ).
те́ннис Danh từ
tɛ́nnis giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần vợt, ten-nít.
- Мой отец любит теннис. Bố tôi thích quần vợt.
- Я играю в теннис. Tôi chơi môn quần vợt.
Câu hỏi thường gặp
Quần vợt tiếng Nga là gì?
"quần vợt" trong tiếng Nga là те́ннис (danh từ).