TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quốc ca tiếng Nga là gì?

"quốc ca" trong tiếng Nga là гимн (danh từ).

гимн Danh từ

gimn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc ca.

  • Мы спели государственный гимн. Chúng tôi hát quốc ca.

Xem đầy đủ từ "гимн": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quốc ca tiếng Nga là gì?

"quốc ca" trong tiếng Nga là гимн (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.