TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quốc tế ngữ tiếng Nga là gì?

"quốc tế ngữ" trong tiếng Nga là эспера́нто (danh từ).

эспера́нто Danh từ

esperánto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Êxpêrantô, quốc tế ngữ, thế giới ngữ.

  • В эсперанто нет двойного отрицания, а в русском есть. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có.
  • Эсперанто — мой второй язык. Quốc tế ngữ là ngôn ngữ thứ hai của tôi.

Xem đầy đủ từ "эспера́нто": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quốc tế ngữ tiếng Nga là gì?

"quốc tế ngữ" trong tiếng Nga là эспера́нто (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.