эспера́нто
Dấu sắc trên эспера́нто chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
эспера́нто nghĩa là êxpêrantô, quốc tế ngữ.
Nghĩa của эспера́нто
Danh từ
- Êxpêrantô, quốc tế ngữ, thế giới ngữ.
Câu ví dụ với эспера́нто
- В эсперанто всего шестнадцать грамматических правил. Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12176812
- Как сказать "время" на эсперанто? "Thời gian" trong tiếng Quốc tế ngữ nói thế nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579633
- Эсперанто — мой второй язык. Quốc tế ngữ là ngôn ngữ thứ hai của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916829
- В эсперанто нет двойного отрицания, а в русском есть. Quốc tế ngữ không có phủ định kép, nhưng tiếng Nga thì có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13586365
- Как Том сказал мне, у эсперанто два врага - незнание и предрассудки. Như Tom đã nói với tôi, tiếng Esperanto có hai kẻ thù: sự ngu dốt và định kiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2937554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
эсперанто nghĩa là gì?
эсперанто (danh từ) nghĩa là êxpêrantô, quốc tế ngữ.
эсперанто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là эспера́нто (phiên âm Latinh esperánto, IPA [ɪspʲɪˈrantə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.