TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quỷ hút máu tiếng Nga là gì?

"quỷ hút máu" trong tiếng Nga là вампи́р (danh từ).

вампи́р Danh từ

vampír giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [con] quỷ hút máu.

Xem đầy đủ từ "вампи́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quỷ hút máu tiếng Nga là gì?

"quỷ hút máu" trong tiếng Nga là вампи́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.