TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вампи́р

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vampír[vɐm⁽ʲ⁾ˈpʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вампи́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вампи́р nghĩa là quỷ hút máu.

Nghĩa của вампи́р

Danh từ

  1. в поверьах [con] quỷ hút máu.
  2. động vật học [con] giơi ly (Vampyrus spectrum).

Biến cách của вампи́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вампи́рвампи́ры
Sinh cách кого? чего?вампи́равампи́ров
Tặng cách кому? чему?вампи́рувампи́рам
Đối cách кого? что?вампи́равампи́ров
Công cụ cách кем? чем?вампи́ромвампи́рами
Giới cách о ком? о чём?вампи́ревампи́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вампи́р

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với вампи́р

  • Ты вампир? Bạn có phải là ma cà rồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714694
  • Вы вампир? Bạn có phải là ma cà rồng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714695
  • Вампиры любят темноту. Ma cà rồng thích bóng tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6399652
  • Вампиры пьют кровь. Ma cà rồng uống máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6923373
  • Как зовут вампира, который живёт в замке в Трансильвании? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924022
  • Вампиры существуют? Ma cà rồng có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4903277
  • Вампиры бывают? Ma cà rồng có thật không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4903279

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вампир nghĩa là gì?

вампир (danh từ) nghĩa là quỷ hút máu.

вампир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вампи́р (phiên âm Latinh vampír, IPA [vɐm⁽ʲ⁾ˈpʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.