TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quang sai tiếng Nga là gì?

"quang sai" trong tiếng Nga là аберра́ция (danh từ).

аберра́ция Danh từ

aberrácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quang sai.

Xem đầy đủ từ "аберра́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quang sai tiếng Nga là gì?

"quang sai" trong tiếng Nga là аберра́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.