TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quang tử tiếng Nga là gì?

"quang tử" trong tiếng Nga là фото́н (danh từ).

фото́н Danh từ

fotón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quang tử.

Xem đầy đủ từ "фото́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quang tử tiếng Nga là gì?

"quang tử" trong tiếng Nga là фото́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.