TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фото́н

giống đựcbất động vật
fotón[fɐˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фото́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фото́н nghĩa là phô-tôn, phôtôn.

Nghĩa của фото́н

Danh từ

  1. vật lý Phô-tôn, phôtôn, foton, quang tử.

Biến cách của фото́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фото́нфото́ны
Sinh cách кого? чего?фото́нафото́нов
Tặng cách кому? чему?фото́нуфото́нам
Đối cách кого? что?фото́нфото́ны
Công cụ cách кем? чем?фото́номфото́нами
Giới cách о ком? о чём?фото́нефото́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của фото́н

Câu hỏi thường gặp

фотон nghĩa là gì?

фотон (danh từ) nghĩa là phô-tôn, phôtôn.

фотон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фото́н (phiên âm Latinh fotón, IPA [fɐˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.