TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quen nhau tiếng Nga là gì?

"quen nhau" trong tiếng Nga là познако́миться (động từ).

познако́миться Động từ

poznakómitʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm quen, quen nhau (с кем — với ai); tìm hiểu (с чем — về cái gì).

Xem đầy đủ từ "познако́миться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quen nhau tiếng Nga là gì?

"quen nhau" trong tiếng Nga là познако́миться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.