TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Qui trình tiếng Nga là gì?

"qui trình" trong tiếng Nga là проце́сс (danh từ).

проце́сс Danh từ

procéss giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Qui trình, quá trình.

Xem đầy đủ từ "проце́сс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Qui trình tiếng Nga là gì?

"qui trình" trong tiếng Nga là проце́сс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.