проце́сс
Dấu sắc trên проце́сс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проце́сс nghĩa là quy trình.
Nghĩa của проце́сс
Danh từ
- Quá trình, quy trình.
- в проце́ссе разви́тияtrong quá trình phát triển
- хими́ческий проце́ссquá trình hóa học
- проце́сс обрабо́тки детале́йquy trình gia công tác chi tiết máy
- в проце́ссе игры́trong khi chơi
- проце́сс лёгких(y học) bệnh lao phổi
- luật Vụ án, vụ kiện, trình tự tố tụng.
- гражда́нский проце́ссvụ án dân sự
- уголо́вный проце́ссvụ án hình sự
- нача́ть суде́бный проце́сс про́тив кого́-л.bắt đầu trình tự tố tụng ai, mở đầu vụ kiện ai
- вы́играть проце́ссđược kiện
Biến cách của проце́сс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | проце́сс | проце́ссы |
| Sinh cách кого? чего? | проце́сса | проце́ссов |
| Tặng cách кому? чему? | проце́ссу | проце́ссам |
| Đối cách кого? что? | проце́сс | проце́ссы |
| Công cụ cách кем? чем? | проце́ссом | проце́ссами |
| Giới cách о ком? о чём? | проце́ссе | проце́ссах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với проце́сс
- Процесс важен. Quá trình thực hiện là quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7568056
- Новая дорога находится в процессе строительства. Người ta đang thi công một con đường mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4005162
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
процесс nghĩa là gì?
процесс (danh từ) nghĩa là quy trình.
процесс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проце́сс (phiên âm Latinh procéss, IPA [prɐˈt͡sɛs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.