TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quyền lợi tiếng Nga là gì?

"quyền lợi" trong tiếng Nga là пра́во (danh từ).

пра́во Danh từ

právo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền lợi, quyền.

Xem đầy đủ từ "пра́во": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Quyền lợi tiếng Nga là gì?

"quyền lợi" trong tiếng Nga là пра́во (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.