Râu cằm tiếng Nga là gì?
"râu cằm" trong tiếng Nga là борода́ (danh từ).
борода́ Danh từ
borodá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chòm râu, râu cằm.
Câu hỏi thường gặp
Râu cằm tiếng Nga là gì?
"râu cằm" trong tiếng Nga là борода́ (danh từ).
"râu cằm" trong tiếng Nga là борода́ (danh từ).
borodá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chòm râu, râu cằm.
"râu cằm" trong tiếng Nga là борода́ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.