борода́
Dấu sắc trên борода́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
борода́ nghĩa là chòm râu, râu cằm.
Nghĩa của борода́
Danh từ
- Chòm râu, râu cằm.
Biến cách của борода́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | борода́ | бо́роды |
| Sinh cách кого? чего? | бороды́ | боро́д |
| Tặng cách кому? чему? | бороде́ | борода́м |
| Đối cách кого? что? | бо́роду | бо́роды |
| Công cụ cách кем? чем? | бородо́й | борода́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бороде́ | борода́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với борода́
Đồng nghĩa
Họ từ của борода́
Câu ví dụ với борода́
- Мне нравится твоя борода. Tôi thích bộ râu của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3589441
- Мне нравится Ваша борода. Tôi thích bộ râu của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654685
- Можно потрогать твою бороду? Tôi có thể sờ râu của ông được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691321
- Можно потрогать Вашу бороду? Tôi có thể sờ râu của ông được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3691322
- Он сбрил бороду. Anh ấy cạo râu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13840308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
борода nghĩa là gì?
борода (danh từ) nghĩa là chòm râu, râu cằm.
борода đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là борода́ (phiên âm Latinh borodá, IPA [bərɐˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.