Rây bột tiếng Nga là gì?
"rây bột" trong tiếng Nga là решето́ (danh từ).
решето́ Danh từ
rešetó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái rây, rây bột.
- тех. [cái] giần, sàng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rây bột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rây bột tiếng Nga là gì?
"rây bột" trong tiếng Nga là решето́ (danh từ).