TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rây bột tiếng Nga là gì?

"rây bột" trong tiếng Nga là решето́ (danh từ).

решето́ Danh từ

rešetó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái rây, rây bột.

  • тех. [cái] giần, sàng

Xem đầy đủ từ "решето́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rây bột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rây bột tiếng Nga là gì?

"rây bột" trong tiếng Nga là решето́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.