TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

си́то

giống trungbất động vật
síto[ˈsʲitə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên си́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

си́то nghĩa là rây, giần, sàng.

Nghĩa của си́то

Danh từ

  1. для муки [cái] rây.
  2. для зерна и т. п. [cái] giần, sàng.

Biến cách của си́то (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?си́тоси́та
Sinh cách кого? чего?си́таси́т
Tặng cách кому? чему?си́туси́там
Đối cách кого? что?си́тоси́та
Công cụ cách кем? чем?си́томси́тами
Giới cách о ком? о чём?си́теси́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сито nghĩa là gì?

сито (danh từ) nghĩa là rây, giần, sàng.

сито đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là си́то (phiên âm Latinh síto, IPA [ˈsʲitə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.