TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rô bớt tiếng Nga là gì?

"rô bớt" trong tiếng Nga là ро́бот (danh từ).

ро́бот Danh từ

róbot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rô bớt, người máy.

Xem đầy đủ từ "ро́бот": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rô bớt tiếng Nga là gì?

"rô bớt" trong tiếng Nga là ро́бот (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.