ро́бот
Dấu sắc trên ро́бот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́бот nghĩa là rô bớt, người máy.
Nghĩa của ро́бот
Danh từ
- Rô bớt, người máy.
Biến cách của ро́бот (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́бот | ро́боты |
| Sinh cách кого? чего? | ро́бота | ро́ботов |
| Tặng cách кому? чему? | ро́боту | ро́ботам |
| Đối cách кого? что? | ро́бота | ро́ботов |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́ботом | ро́ботами |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́боте | ро́ботах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ро́бот
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ро́бот
- Я не робот. Tôi không phải là robot. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3543330
- Роботы могут выдержать опасные условия. Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441550
- Движения этого робота неуклюжи. Con robot này chuyển động rất gượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4661615
- Они все были роботами. Chúng đều là robot. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13944649
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
робот nghĩa là gì?
робот (danh từ) nghĩa là rô bớt, người máy.
робот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́бот (phiên âm Latinh róbot, IPA [ˈrobət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.