TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́бот

Cấp độ ≈B1 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
róbot[ˈrobət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́бот chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́бот nghĩa là rô bớt, người máy.

Nghĩa của ро́бот

Danh từ

  1. Rô bớt, người máy.

Biến cách của ро́бот (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́ботро́боты
Sinh cách кого? чего?ро́ботаро́ботов
Tặng cách кому? чему?ро́ботуро́ботам
Đối cách кого? что?ро́ботаро́ботов
Công cụ cách кем? чем?ро́ботомро́ботами
Giới cách о ком? о чём?ро́ботеро́ботах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ро́бот

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ро́бот

  • Я не робот. Tôi không phải là robot. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3543330
  • Роботы могут выдержать опасные условия. Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441550
  • Движения этого робота неуклюжи. Con robot này chuyển động rất gượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4661615
  • Они все были роботами. Chúng đều là robot. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13944649

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

робот nghĩa là gì?

робот (danh từ) nghĩa là rô bớt, người máy.

робот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́бот (phiên âm Latinh róbot, IPA [ˈrobət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.