TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rễ tiếng Nga là gì?

"rễ" trong tiếng Nga là ко́рень (danh từ).

ко́рень Danh từ

kórenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rễ.

  • Корень проблемы в отсутствии связи между отделами. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.

Xem đầy đủ từ "ко́рень": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rễ tiếng Nga là gì?

"rễ" trong tiếng Nga là ко́рень (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.