ко́рень
Dấu sắc trên ко́рень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́рень nghĩa là gốc, gốc từ.
Nghĩa của ко́рень
Danh từ
- Gốc.
- Gốc từ.
- Căn số.
- Rễ.
- Chân răng.
- Chân tóc.
Biến cách của ко́рень (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́рень | ко́рни |
| Sinh cách кого? чего? | ко́рня | корне́й |
| Tặng cách кому? чему? | ко́рню | корня́м |
| Đối cách кого? что? | ко́рень | ко́рни |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́рнем | корня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́рне | корня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ко́рень
Câu ví dụ với ко́рень
- Дерево – от корней, река – от источника. Cây có cội, nước có nguồn.Tatoeba #4042334
- Чему равен квадратный корень из ста? Căn bậc hai của 100 là bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3384487
- Корень проблемы в отсутствии связи между отделами. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423215
- Бедность - это корень всего зла. Bần hàn sinh đạo tặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1721918
- Какой квадратный корень из девяти? Căn bậc hai của chín là bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13602395
- Деньги - корень всех зол. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #684177
- Деньги — корень зла. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404155
- История уходит корнями в далёкое прошлое. Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588618
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
корень nghĩa là gì?
корень (danh từ) nghĩa là gốc, gốc từ.
корень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́рень (phiên âm Latinh kórenʹ, IPA [ˈkorʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.