TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́рень

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kórenʹ[ˈkorʲɪnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́рень chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́рень nghĩa là gốc, gốc từ.

Nghĩa của ко́рень

Danh từ

  1. Gốc.
  2. Gốc từ.
  3. Căn số.
  4. Rễ.
  5. Chân răng.
  6. Chân tóc.

Biến cách của ко́рень (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́ренько́рни
Sinh cách кого? чего?ко́рнякорне́й
Tặng cách кому? чему?ко́рнюкорня́м
Đối cách кого? что?ко́ренько́рни
Công cụ cách кем? чем?ко́рнемкорня́ми
Giới cách о ком? о чём?ко́рнекорня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ко́рень

Câu ví dụ với ко́рень

  • Дерево – от корней, река – от источника. Cây có cội, nước có nguồn.Tatoeba #4042334
  • Чему равен квадратный корень из ста? Căn bậc hai của 100 là bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3384487
  • Корень проблемы в отсутствии связи между отделами. Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423215
  • Бедность - это корень всего зла. Bần hàn sinh đạo tặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1721918
  • Какой квадратный корень из девяти? Căn bậc hai của chín là bao nhiêu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13602395
  • Деньги - корень всех зол. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #684177
  • Деньги — корень зла. Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #404155
  • История уходит корнями в далёкое прошлое. Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2588618

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

корень nghĩa là gì?

корень (danh từ) nghĩa là gốc, gốc từ.

корень đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́рень (phiên âm Latinh kórenʹ, IPA [ˈkorʲɪnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.