TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rổ tiếng Nga là gì?

"rổ" trong tiếng Nga là корзи́на (danh từ).

корзи́на Danh từ

korzína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giỏ, rổ, lẵng; thùng rác (trên máy tính).

Xem đầy đủ từ "корзи́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Rổ tiếng Nga là gì?

"rổ" trong tiếng Nga là корзи́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.