TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Richớt tiếng Nga là gì?

"richớt" trong tiếng Nga là Ри́чард (danh từ riêng).

Ри́чард Danh từ riêng

Ríčard giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Richớt.

Xem đầy đủ từ "Ри́чард": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Richớt tiếng Nga là gì?

"richớt" trong tiếng Nga là Ри́чард (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.