TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ри́чард

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Ríčard[ˈrʲit͡ɕɪrt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ри́чард chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ри́чард nghĩa là richớt.

Nghĩa của Ри́чард

Danh từ riêng

  1. Richớt.

Biến cách của Ри́чард (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Ри́чардРи́чарды
Sinh cách кого? чего?Ри́чардаРи́чардов
Tặng cách кому? чему?Ри́чардуРи́чардам
Đối cách кого? что?Ри́чардаРи́чардов
Công cụ cách кем? чем?Ри́чардомРи́чардами
Giới cách о ком? о чём?Ри́чардеРи́чардах

Câu hỏi thường gặp

Ричард nghĩa là gì?

Ричард (danh từ riêng) nghĩa là richớt.

Ричард đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ри́чард (phiên âm Latinh Ríčard, IPA [ˈrʲit͡ɕɪrt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.