TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ruồi tiếng Nga là gì?

"ruồi" trong tiếng Nga là му́ха (danh từ).

му́ха Danh từ

múxa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruồi.

  • На стене сидят мухи. Có vài con ruồi ở trên tường.
  • Временные мухи любят стрелу; плодовые мухи любят банан. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.

Xem đầy đủ từ "му́ха": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ruồi tiếng Nga là gì?

"ruồi" trong tiếng Nga là му́ха (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.