Rutherfordi tiếng Nga là gì?
"rutherfordi" trong tiếng Nga là резерфо́рдий (danh từ).
резерфо́рдий Danh từ
rezerfórdij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rutherfordi.
Xem đầy đủ từ "резерфо́рдий": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Rutherfordi tiếng Nga là gì?
"rutherfordi" trong tiếng Nga là резерфо́рдий (danh từ).