TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

резерфо́рдий

giống đựcbất động vật
rezerfórdij[rʲɪzʲɪrˈfordʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên резерфо́рдий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

резерфо́рдий nghĩa là rutherfordi.

Nghĩa của резерфо́рдий

Danh từ

  1. Rutherfordi.

Biến cách của резерфо́рдий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?резерфо́рдийрезерфо́рдии
Sinh cách кого? чего?резерфо́рдиярезерфо́рдиев
Tặng cách кому? чему?резерфо́рдиюрезерфо́рдиям
Đối cách кого? что?резерфо́рдийрезерфо́рдии
Công cụ cách кем? чем?резерфо́рдиемрезерфо́рдиями
Giới cách о ком? о чём?резерфо́рдиирезерфо́рдиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

резерфордий nghĩa là gì?

резерфордий (danh từ) nghĩa là rutherfordi.

резерфордий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là резерфо́рдий (phiên âm Latinh rezerfórdij, IPA [rʲɪzʲɪrˈfordʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.