Sáu mươi tiếng Nga là gì?
"sáu mươi" trong tiếng Nga là шестьдеся́т (số từ).
шестьдеся́т Số từ
šestʹdesját giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáu mươi.
- Минута длится шестьдесят секунд. Một phút kéo dài sáu mươi giây.
Xem đầy đủ từ "шестьдеся́т": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sáu mươi tiếng Nga là gì?
"sáu mươi" trong tiếng Nga là шестьдеся́т (số từ).