TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sáu mươi tiếng Nga là gì?

"sáu mươi" trong tiếng Nga là шестьдеся́т (số từ).

шестьдеся́т Số từ

šestʹdesját giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáu mươi.

  • Минута длится шестьдесят секунд. Một phút kéo dài sáu mươi giây.

Xem đầy đủ từ "шестьдеся́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sáu mươi tiếng Nga là gì?

"sáu mươi" trong tiếng Nga là шестьдеся́т (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.