TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sân thượng tiếng Nga là gì?

"sân thượng" trong tiếng Nga là терра́са (danh từ).

терра́са Danh từ

terrása giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiên, sân thượng.

Xem đầy đủ từ "терра́са": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sân thượng tiếng Nga là gì?

"sân thượng" trong tiếng Nga là терра́са (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.