терра́са
Dấu sắc trên терра́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
терра́са nghĩa là bậc thềm, thềm đất, sân thượng, sân hiên.
Nghĩa của терра́са
Danh từ
- Bậc thềm, thềm đất, thềm.
- поля́, располо́женные терра́смиruộng bậc thang
- часть дома Sân thượng, sân hiên, sân gác, gác sân, sân trời.
Biến cách của терра́са (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | терра́са | терра́сы |
| Sinh cách кого? чего? | терра́сы | терра́с |
| Tặng cách кому? чему? | терра́се | терра́сам |
| Đối cách кого? что? | терра́су | терра́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | терра́сой | терра́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | терра́се | терра́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
терраса nghĩa là gì?
терраса (danh từ) nghĩa là bậc thềm, thềm đất, sân thượng, sân hiên.
терраса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là терра́са (phiên âm Latinh terrása, IPA [tʲɪˈrasə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.