TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

терра́са

giống cáibất động vật
terrása[tʲɪˈrasə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên терра́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

терра́са nghĩa là bậc thềm, thềm đất, sân thượng, sân hiên.

Nghĩa của терра́са

Danh từ

  1. Bậc thềm, thềm đất, thềm.
    • поля́, располо́женные терра́смиruộng bậc thang
  2. часть дома Sân thượng, sân hiên, sân gác, gác sân, sân trời.

Biến cách của терра́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?терра́сатерра́сы
Sinh cách кого? чего?терра́сытерра́с
Tặng cách кому? чему?терра́сетерра́сам
Đối cách кого? что?терра́сутерра́сы
Công cụ cách кем? чем?терра́сойтерра́сами
Giới cách о ком? о чём?терра́сетерра́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

терраса nghĩa là gì?

терраса (danh từ) nghĩa là bậc thềm, thềm đất, sân thượng, sân hiên.

терраса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là терра́са (phiên âm Latinh terrása, IPA [tʲɪˈrasə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.