Sò tiếng Nga là gì?
"sò" trong tiếng Nga là у́стрица (danh từ).
у́стрица Danh từ
ústrica giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con hàu, sò, dọp (Ostrea edulis).
Câu hỏi thường gặp
Sò tiếng Nga là gì?
"sò" trong tiếng Nga là у́стрица (danh từ).
"sò" trong tiếng Nga là у́стрица (danh từ).
ústrica giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con hàu, sò, dọp (Ostrea edulis).
"sò" trong tiếng Nga là у́стрица (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.