TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

у́стрица

giống cáiđộng vật
ústrica[ˈustrʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên у́стрица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

у́стрица nghĩa là con hàu, sò.

Nghĩa của у́стрица

Danh từ

  1. Con hàu, sò, dọp (Ostrea edulis).

Biến cách của у́стрица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?у́стрицау́стрицы
Sinh cách кого? чего?у́стрицыу́стриц
Tặng cách кому? чему?у́стрицеу́стрицам
Đối cách кого? что?у́стрицуу́стриц
Công cụ cách кем? чем?у́стрицейу́стрицами
Giới cách о ком? о чём?у́стрицеу́стрицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

устрица nghĩa là gì?

устрица (danh từ) nghĩa là con hàu, sò.

устрица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là у́стрица (phiên âm Latinh ústrica, IPA [ˈustrʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.