Sóng động tiếng Nga là gì?
"sóng động" trong tiếng Nga là волне́ние (danh từ).
волне́ние Danh từ
volnénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự nổi sóng, sóng động, ba động.
- волне́ние на мо́ре biển nổi sóng, biển động
- си́льное волне́ние nổi sóng to, sóng cả
Câu hỏi thường gặp
Sóng động tiếng Nga là gì?
"sóng động" trong tiếng Nga là волне́ние (danh từ).