волне́ние
Dấu sắc trên волне́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волне́ние nghĩa là sự nổi sóng, sóng động, xao xuyến, xúc động.
Nghĩa của волне́ние
Danh từ
- Sự nổi sóng, sóng động, ba động.
- волне́ние на мо́реbiển nổi sóng, biển động
- си́льное волне́ниеnổi sóng to, sóng cả
- беспокойство [sự, niềm, nỗi] xao xuyến, xúc động, cảm động, hồi hộp, lo lắng.
- прийти́ в волне́ниеxao xuyến, xúc động, cảm động, hồi hộp, lo lắng
- я слу́шал ваш расска́з с волне́ниемtôi hồi hộp nghe câu chuyện của anh
- обыкн. мн. волне́ния(народные) làn sóng công phẫn (bất bình), phong trào phản đối
Biến cách của волне́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | волне́ние | волне́ния |
| Sinh cách кого? чего? | волне́ния | волне́ний |
| Tặng cách кому? чему? | волне́нию | волне́ниям |
| Đối cách кого? что? | волне́ние | волне́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | волне́нием | волне́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | волне́нии | волне́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của волне́ние
Câu hỏi thường gặp
волнение nghĩa là gì?
волнение (danh từ) nghĩa là sự nổi sóng, sóng động, xao xuyến, xúc động.
волнение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волне́ние (phiên âm Latinh volnénije, IPA [vɐɫˈnʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.