TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sĩ quan tiếng Nga là gì?

"sĩ quan" trong tiếng Nga là офице́р (danh từ).

офице́р Danh từ

oficér giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sĩ quan.

  • Офицеры военно-морского флота носят белую униформу. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.
  • Офицеры военно-морского флота носят белую форму. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng.

Xem đầy đủ từ "офице́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sĩ quan tiếng Nga là gì?

"sĩ quan" trong tiếng Nga là офице́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.