Sưng phổi tiếng Nga là gì?
"sưng phổi" trong tiếng Nga là пневмони́я (danh từ).
пневмони́я Danh từ
pnevmoníja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứng viêm phổi, sưng phổi.
Xem đầy đủ từ "пневмони́я": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Sưng phổi tiếng Nga là gì?
"sưng phổi" trong tiếng Nga là пневмони́я (danh từ).