TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пневмони́я

giống cáibất động vật
pnevmoníja[pnʲɪvmɐˈnʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пневмони́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пневмони́я nghĩa là chứng viêm phổi, sưng phổi.

Nghĩa của пневмони́я

Danh từ

  1. Chứng viêm phổi, sưng phổi.

Biến cách của пневмони́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пневмони́япневмони́и
Sinh cách кого? чего?пневмони́ипневмони́й
Tặng cách кому? чему?пневмони́ипневмони́ям
Đối cách кого? что?пневмони́юпневмони́и
Công cụ cách кем? чем?пневмони́ейпневмони́ями
Giới cách о ком? о чём?пневмони́ипневмони́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пневмония nghĩa là gì?

пневмония (danh từ) nghĩa là chứng viêm phổi, sưng phổi.

пневмония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пневмони́я (phiên âm Latinh pnevmoníja, IPA [pnʲɪvmɐˈnʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.