TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sấm tiếng Nga là gì?

"sấm" trong tiếng Nga là гром (danh từ).

гром Danh từ

grom giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sấm, sét, sấm sét.

  • Не прошёл я и мили, как загремел гром. Tôi mới chỉ đi bộ được khoảng một dặm thì trời bắt đầu có sấm sét.
  • Гром предвещает надвигающуюся бурю. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới.

Xem đầy đủ từ "гром": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Sấm tiếng Nga là gì?

"sấm" trong tiếng Nga là гром (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.